Từ vựng
初日
しょにち
vocabulary vocab word
ngày đầu tiên
ngày khai mạc
初日 初日 しょにち ngày đầu tiên, ngày khai mạc
Ý nghĩa
ngày đầu tiên và ngày khai mạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょにち
vocabulary vocab word
ngày đầu tiên
ngày khai mạc