Từ vựng
初冬
しょとう
vocabulary vocab word
đầu mùa đông
tháng mười âm lịch
初冬 初冬 しょとう đầu mùa đông, tháng mười âm lịch
Ý nghĩa
đầu mùa đông và tháng mười âm lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょとう
vocabulary vocab word
đầu mùa đông
tháng mười âm lịch