Từ vựng
刑
けい
vocabulary vocab word
hình phạt
án phạt
sự trừng phạt
刑 刑 けい hình phạt, án phạt, sự trừng phạt
Ý nghĩa
hình phạt án phạt và sự trừng phạt
Luyện viết
Nét: 1/6
けい
vocabulary vocab word
hình phạt
án phạt
sự trừng phạt