Từ vựng
刊
かん
vocabulary vocab word
xuất bản
ấn bản (ví dụ: buổi sáng
buổi tối
đặc biệt)
xuất bản năm
tần suất xuất bản (ví dụ: hàng ngày
hàng tháng)
刊 刊 かん xuất bản, ấn bản (ví dụ: buổi sáng, buổi tối, đặc biệt), xuất bản năm, tần suất xuất bản (ví dụ: hàng ngày, hàng tháng)
Ý nghĩa
xuất bản ấn bản (ví dụ: buổi sáng buổi tối
Luyện viết
Nét: 1/5