Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
刈入れ
かりいれ
vocabulary vocab word
thu hoạch
刈入re
kariire
刈入れ
刈入れ
かりいれ
thu hoạch
か
り
い
れ
刈
入
れ
か
り
い
れ
刈
入
れ
か
り
い
れ
刈
入
れ
Ý nghĩa
thu hoạch
thu hoạch
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
刈入れ
thu hoạch
かりいれ
刈
gặt, cắt, tỉa...
か.る, ガイ, カイ
㐅
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
入
vào, chèn
い.る, -い.る, ニュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.