Từ vựng
刈りこむ
かりこむ
vocabulary vocab word
tỉa cành
cắt tỉa
cắt bớt
xén
thu hoạch và cất trữ
thu hoạch
biên tập (bản thảo)
chặt bớt
刈りこむ 刈りこむ かりこむ tỉa cành, cắt tỉa, cắt bớt, xén, thu hoạch và cất trữ, thu hoạch, biên tập (bản thảo), chặt bớt
Ý nghĩa
tỉa cành cắt tỉa cắt bớt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0