Từ vựng
切
せつ
vocabulary vocab word
nhiệt tình
chân thành
mãnh liệt
tử tế
sắc sảo
nhạy bén
TẮT (công tắc)
切 切 せつ nhiệt tình, chân thành, mãnh liệt, tử tế, sắc sảo, nhạy bén, TẮT (công tắc)
Ý nghĩa
nhiệt tình chân thành mãnh liệt
Luyện viết
Nét: 1/4