Từ vựng
分かれる
わかれる
vocabulary vocab word
phân nhánh
rẽ nhánh
phân kỳ
tách ra
chia tách
phân chia
phân tán
rải rác
分かれる 分かれる わかれる phân nhánh, rẽ nhánh, phân kỳ, tách ra, chia tách, phân chia, phân tán, rải rác
Ý nghĩa
phân nhánh rẽ nhánh phân kỳ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0