Từ vựng
刀圭
とうけい
vocabulary vocab word
thuốc
nghệ thuật y học
bác sĩ
thìa đong thuốc
刀圭 刀圭 とうけい thuốc, nghệ thuật y học, bác sĩ, thìa đong thuốc
Ý nghĩa
thuốc nghệ thuật y học bác sĩ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0