Từ vựng
函れる
いれる
vocabulary vocab word
cho vào
để vào
nhận vào
đưa vào
lắp đặt
cài đặt
gắn vào
xăm mực
thừa nhận
chấp nhận
tuyển dụng
thuê
tuân thủ
chấp thuận
áp dụng
nghe theo
lắng nghe
chú ý đến
bao gồm
trả
bỏ phiếu
pha
bật
gửi fax
gọi điện
函れる 函れる いれる cho vào, để vào, nhận vào, đưa vào, lắp đặt, cài đặt, gắn vào, xăm mực, thừa nhận, chấp nhận, tuyển dụng, thuê, tuân thủ, chấp thuận, áp dụng, nghe theo, lắng nghe, chú ý đến, bao gồm, trả, bỏ phiếu, pha, bật, gửi fax, gọi điện
Ý nghĩa
cho vào để vào nhận vào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0