Từ vựng
出身
しゅっしん
vocabulary vocab word
quê quán
nguồn gốc
xuất thân
出身 出身 しゅっしん quê quán, nguồn gốc, xuất thân
Ý nghĩa
quê quán nguồn gốc và xuất thân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅっしん
vocabulary vocab word
quê quán
nguồn gốc
xuất thân