Từ vựng
出来
でき
vocabulary vocab word
sự kiện
sự việc xảy ra
diễn ra
hoàn thành
出来 出来-2 でき sự kiện, sự việc xảy ra, diễn ra, hoàn thành
Ý nghĩa
sự kiện sự việc xảy ra diễn ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0