Từ vựng
出店
しゅってん
vocabulary vocab word
chi nhánh (cửa hàng)
quầy hàng (trên đường phố)
sạp hàng
出店 出店-2 しゅってん chi nhánh (cửa hàng), quầy hàng (trên đường phố), sạp hàng
Ý nghĩa
chi nhánh (cửa hàng) quầy hàng (trên đường phố) và sạp hàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0