Từ vựng
出典
しゅってん
vocabulary vocab word
nguồn trích dẫn
căn cứ có thẩm quyền
出典 出典 しゅってん nguồn trích dẫn, căn cứ có thẩm quyền
Ý nghĩa
nguồn trích dẫn và căn cứ có thẩm quyền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅってん
vocabulary vocab word
nguồn trích dẫn
căn cứ có thẩm quyền