Từ vựng
出す
だす
vocabulary vocab word
lấy ra
đưa ra
bày ra
tiết lộ
trình bày
nộp
gửi
xuất bản
công bố
gửi đi
phát ra
đốt cháy
dọn ra
... ra
bắt đầu ...
bắt đầu ...
bùng phát ...
出す 出す だす lấy ra, đưa ra, bày ra, tiết lộ, trình bày, nộp, gửi, xuất bản, công bố, gửi đi, phát ra, đốt cháy, dọn ra, ... ra, bắt đầu ..., bắt đầu ..., bùng phát ...
Ý nghĩa
lấy ra đưa ra bày ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0