Từ vựng
出くわす
でくわす
vocabulary vocab word
tình cờ gặp
vô tình gặp phải
chạm trán bất ngờ
đụng mặt tình cờ
出くわす 出くわす でくわす tình cờ gặp, vô tình gặp phải, chạm trán bất ngờ, đụng mặt tình cờ
Ý nghĩa
tình cờ gặp vô tình gặp phải chạm trán bất ngờ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0