Từ vựng
凹所
おうしょ
vocabulary vocab word
chỗ lõm
chỗ trũng
vùng lõm
凹所 凹所 おうしょ chỗ lõm, chỗ trũng, vùng lõm
Ý nghĩa
chỗ lõm chỗ trũng và vùng lõm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おうしょ
vocabulary vocab word
chỗ lõm
chỗ trũng
vùng lõm