Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
凸面
とつめん
vocabulary vocab word
mặt lồi
lồi
凸面
totsumen
凸面
凸面
とつめん
mặt lồi, lồi
と
つ
め
ん
凸
面
と
つ
め
ん
凸
面
と
つ
め
ん
凸
面
Ý nghĩa
mặt lồi
và
lồi
mặt lồi, lồi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
凸面
mặt lồi, lồi
とつめん
凸
lồi, trán nhô, không bằng phẳng
でこ, トツ
㇐
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
面
mặt nạ, khuôn mặt, nét mặt...
おも, おもて, メン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.