Từ vựng
処処
ところどころ
vocabulary vocab word
chỗ này chỗ kia
nơi này nơi nọ
処処 処処 ところどころ chỗ này chỗ kia, nơi này nơi nọ
Ý nghĩa
chỗ này chỗ kia và nơi này nơi nọ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ところどころ
vocabulary vocab word
chỗ này chỗ kia
nơi này nơi nọ