Từ vựng
凝り
こごり
vocabulary vocab word
cứng cơ (đặc biệt ở vai)
cục u (trong mô
đặc biệt ở vú)
sưng tấy
cứng lại
tổn thương
khó chịu kéo dài
bồn chồn
dư vị khó chịu
cảm giác khó chịu
凝り 凝り-2 こごり cứng cơ (đặc biệt ở vai), cục u (trong mô, đặc biệt ở vú), sưng tấy, cứng lại, tổn thương, khó chịu kéo dài, bồn chồn, dư vị khó chịu, cảm giác khó chịu
Ý nghĩa
cứng cơ (đặc biệt ở vai) cục u (trong mô đặc biệt ở vú)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0