Từ vựng
准看
じゅんかん
vocabulary vocab word
y tá trợ lý
y tá thực hành
准看 准看 じゅんかん y tá trợ lý, y tá thực hành
Ý nghĩa
y tá trợ lý và y tá thực hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅんかん
vocabulary vocab word
y tá trợ lý
y tá thực hành