Từ vựng
准ずる
じゅんずる
vocabulary vocab word
tuân theo (quy tắc
tiền lệ
v.v.)
tuân thủ (luật pháp
tiêu chuẩn
v.v.)
dựa trên
áp dụng tương ứng
tương xứng với
tương ứng với
tương đương với
được đối xử như nhau
准ずる 准ずる じゅんずる tuân theo (quy tắc, tiền lệ, v.v.), tuân thủ (luật pháp, tiêu chuẩn, v.v.), dựa trên, áp dụng tương ứng, tương xứng với, tương ứng với, tương đương với, được đối xử như nhau
Ý nghĩa
tuân theo (quy tắc tiền lệ v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0