Từ vựng
冴え冴えした
さえざえした
vocabulary vocab word
vui tươi (vẻ mặt)
hồng hào (nước da)
冴え冴えした 冴え冴えした さえざえした vui tươi (vẻ mặt), hồng hào (nước da)
Ý nghĩa
vui tươi (vẻ mặt) và hồng hào (nước da)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0