Từ vựng
冴えわたる
さえわたる
vocabulary vocab word
trong trẻo
rõ ràng
chính xác
khéo léo
thành thạo
điêu luyện
thực hiện tốt
trở nên lạnh
đóng băng
冴えわたる 冴えわたる さえわたる trong trẻo, rõ ràng, chính xác, khéo léo, thành thạo, điêu luyện, thực hiện tốt, trở nên lạnh, đóng băng
Ý nghĩa
trong trẻo rõ ràng chính xác
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0