Từ vựng
冬瓜
とうがん
vocabulary vocab word
bí đao
bí phấn
bí trắng
bí mùa đông
冬瓜 冬瓜 とうがん bí đao, bí phấn, bí trắng, bí mùa đông
Ý nghĩa
bí đao bí phấn bí trắng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうがん
vocabulary vocab word
bí đao
bí phấn
bí trắng
bí mùa đông