Từ vựng
冬山
ふゆやま
vocabulary vocab word
núi mùa đông
núi leo mùa đông
冬山 冬山 ふゆやま núi mùa đông, núi leo mùa đông
Ý nghĩa
núi mùa đông và núi leo mùa đông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふゆやま
vocabulary vocab word
núi mùa đông
núi leo mùa đông