Từ vựng
冥罰
みょーばつ
vocabulary vocab word
sự trừng phạt của trời
hình phạt thiêng liêng
冥罰 冥罰 みょーばつ sự trừng phạt của trời, hình phạt thiêng liêng
Ý nghĩa
sự trừng phạt của trời và hình phạt thiêng liêng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0