Từ vựng
冥王星
めいおうせい
vocabulary vocab word
Sao Diêm Vương (hành tinh lùn)
冥王星 冥王星 めいおうせい Sao Diêm Vương (hành tinh lùn)
Ý nghĩa
Sao Diêm Vương (hành tinh lùn)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
めいおうせい
vocabulary vocab word
Sao Diêm Vương (hành tinh lùn)