Từ vựng
冥府
めいふ
vocabulary vocab word
cõi âm
thế giới bên kia
địa ngục
âm phủ
冥府 冥府 めいふ cõi âm, thế giới bên kia, địa ngục, âm phủ
Ý nghĩa
cõi âm thế giới bên kia địa ngục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めいふ
vocabulary vocab word
cõi âm
thế giới bên kia
địa ngục
âm phủ