Từ vựng
冖冠
べきかんむり
vocabulary vocab word
bộ thủ "mịch" trên đầu (bộ thủ 14)
冖冠 冖冠 べきかんむり bộ thủ "mịch" trên đầu (bộ thủ 14)
Ý nghĩa
bộ thủ "mịch" trên đầu (bộ thủ 14)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
べきかんむり
vocabulary vocab word
bộ thủ "mịch" trên đầu (bộ thủ 14)