Từ vựng
冏冏
けいけい
vocabulary vocab word
sắc sảo (về ánh mắt)
xuyên thấu
thấu suốt
冏冏 冏冏 けいけい sắc sảo (về ánh mắt), xuyên thấu, thấu suốt
Ý nghĩa
sắc sảo (về ánh mắt) xuyên thấu và thấu suốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0