Từ vựng
円満
えんまん
vocabulary vocab word
hòa thuận
yên bình
hạnh phúc
thân thiện
suôn sẻ
không gặp rắc rối
円満 円満 えんまん hòa thuận, yên bình, hạnh phúc, thân thiện, suôn sẻ, không gặp rắc rối
Ý nghĩa
hòa thuận yên bình hạnh phúc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0