Từ vựng
円建て
えんだて
vocabulary vocab word
cơ sở yên (cho thương mại
trao đổi
v.v.)
định giá bằng yên
dựa trên yên
円建て 円建て えんだて cơ sở yên (cho thương mại, trao đổi, v.v.), định giá bằng yên, dựa trên yên
Ý nghĩa
cơ sở yên (cho thương mại trao đổi v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0