Từ vựng
円い
まるい
vocabulary vocab word
tròn
hình tròn
hình cầu
cong
nhẵn
hài hòa
bình tĩnh
yên bình
dễ mến
thân thiện
円い 円い まるい tròn, hình tròn, hình cầu, cong, nhẵn, hài hòa, bình tĩnh, yên bình, dễ mến, thân thiện
Ý nghĩa
tròn hình tròn hình cầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0