Từ vựng
典礼
てんれい
vocabulary vocab word
lễ nghi
nghi thức
phép lịch sự
phụng vụ (Công giáo)
典礼 典礼 てんれい lễ nghi, nghi thức, phép lịch sự, phụng vụ (Công giáo)
Ý nghĩa
lễ nghi nghi thức phép lịch sự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0