Từ vựng
具象
ぐしょう
vocabulary vocab word
tính cụ thể
sự hiện thực hóa
diễn đạt cụ thể
具象 具象 ぐしょう tính cụ thể, sự hiện thực hóa, diễn đạt cụ thể
Ý nghĩa
tính cụ thể sự hiện thực hóa và diễn đạt cụ thể
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0