Từ vựng
其所
そこ
vocabulary vocab word
ở đó (nơi gần người nghe)
ở đó (nơi vừa được nhắc đến)
nơi đó
lúc đó (về sự việc vừa nói)
điều đó (về điểm vừa nêu)
bạn (dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chỉ trích)
其所 其所 そこ ở đó (nơi gần người nghe), ở đó (nơi vừa được nhắc đến), nơi đó, lúc đó (về sự việc vừa nói), điều đó (về điểm vừa nêu), bạn (dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chỉ trích)
Ý nghĩa
ở đó (nơi gần người nghe) ở đó (nơi vừa được nhắc đến) nơi đó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0