Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
其れ其れ
それぞれ
vocabulary vocab word
mỗi
tương ứng
其re其re
sorezore
其れ其れ
其れ其れ
それぞれ
mỗi, tương ứng
そ
れ
ぞ
れ
其
れ
其
れ
そ
れ
ぞ
れ
其
れ
其
れ
そ
れ
ぞ
れ
其
れ
其
れ
Ý nghĩa
mỗi
và
tương ứng
mỗi, tương ứng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
それぞれ
mỗi, tương ứng
其
それそれ
れ
其
それそれ
れ
mỗi, tương ứng
Phân tích thành phần
其れ其れ
mỗi, tương ứng
それそれ
其
đó
それ, その, キ
亠
( CDP-88C8 )
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
其
đó
それ, その, キ
亠
( CDP-88C8 )
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.