Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
それぞれ
それぞれ
vocabulary vocab word
mỗi
tương ứng
sorezore
sorezore
それぞれ
それぞれ
それぞれ
mỗi, tương ứng
そ
れ
ぞ
れ
そ
れ
ぞ
れ
そ
れ
ぞ
れ
そ
れ
ぞ
れ
そ
れ
ぞ
れ
そ
れ
ぞ
れ
Ý nghĩa
mỗi
và
tương ứng
mỗi, tương ứng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
其
それぞれ
れ
其
それぞれ
れ
mỗi, tương ứng
夫
それぞれ
れ
夫
それぞれ
れ
mỗi, tương ứng
夫
それぞれ
々
mỗi, tương ứng
夫夫
それぞれ
mỗi, tương ứng
其
それぞれ
々
mỗi, tương ứng
其其
それぞれ
mỗi, tương ứng
其
それそれ
れ
其
それそれ
れ
mỗi, tương ứng
其
そそ
々
mỗi, tương ứng
其其
そそ
mỗi, tương ứng
夫夫
ふうふ
mỗi, tương ứng
其
それそれ
れ
其
それそれ
れ
mỗi, tương ứng
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.