Từ vựng
兵粮
ひょうろう
vocabulary vocab word
lương thực (cho quân đội)
thức ăn
兵粮 兵粮 ひょうろう lương thực (cho quân đội), thức ăn
Ý nghĩa
lương thực (cho quân đội) và thức ăn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひょうろう
vocabulary vocab word
lương thực (cho quân đội)
thức ăn