Từ vựng
兵たん
へいたん
vocabulary vocab word
hậu cần
tiếp tế
thông tin liên lạc
兵たん 兵たん へいたん hậu cần, tiếp tế, thông tin liên lạc
Ý nghĩa
hậu cần tiếp tế và thông tin liên lạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
へいたん
vocabulary vocab word
hậu cần
tiếp tế
thông tin liên lạc