Từ vựng
共有
きょうゆう
vocabulary vocab word
sở hữu chung
đồng sở hữu
chia sẻ (quan điểm
ý kiến)
chia sẻ (tệp
thiết bị trên mạng
bài đăng trên mạng xã hội
v.v.)
共有 共有 きょうゆう sở hữu chung, đồng sở hữu, chia sẻ (quan điểm, ý kiến), chia sẻ (tệp, thiết bị trên mạng, bài đăng trên mạng xã hội, v.v.)
Ý nghĩa
sở hữu chung đồng sở hữu chia sẻ (quan điểm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0