Từ vựng
六芒星
ろくぼーせい
vocabulary vocab word
hình lục giác sao
ngôi sao sáu cánh
六芒星 六芒星 ろくぼーせい hình lục giác sao, ngôi sao sáu cánh
Ý nghĩa
hình lục giác sao và ngôi sao sáu cánh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ろくぼーせい
vocabulary vocab word
hình lục giác sao
ngôi sao sáu cánh