Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
六つ子
むつご
vocabulary vocab word
sáu đứa trẻ sinh sáu
六tsu子
mutsugo
六つ子
六つ子
むつご
sáu đứa trẻ sinh sáu
む
つ
ご
六
つ
子
む
つ
ご
六
つ
子
む
つ
ご
六
つ
子
Ý nghĩa
sáu đứa trẻ sinh sáu
sáu đứa trẻ sinh sáu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
六つ子
sáu đứa trẻ sinh sáu
むつご
六
sáu
む, む.つ, ロク
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.