Từ vựng
公暇
こうか
vocabulary vocab word
nghỉ phép
nghỉ có lương
公暇 公暇 こうか nghỉ phép, nghỉ có lương
Ý nghĩa
nghỉ phép và nghỉ có lương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうか
vocabulary vocab word
nghỉ phép
nghỉ có lương