Từ vựng
八朔
はっさく
vocabulary vocab word
Quả cam Hassaku (một loại cam quýt)
Ngày mùng 1 tháng 8 (âm lịch)
八朔 八朔 はっさく Quả cam Hassaku (một loại cam quýt), Ngày mùng 1 tháng 8 (âm lịch)
Ý nghĩa
Quả cam Hassaku (một loại cam quýt) và Ngày mùng 1 tháng 8 (âm lịch)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0