Từ vựng
八つ当たりに
やつあたりに
vocabulary vocab word
một cách bừa bãi
một cách liều lĩnh
八つ当たりに 八つ当たりに やつあたりに một cách bừa bãi, một cách liều lĩnh
Ý nghĩa
một cách bừa bãi và một cách liều lĩnh
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
やつあたりに
vocabulary vocab word
một cách bừa bãi
một cách liều lĩnh