Từ vựng
全身
ぜんしん
vocabulary vocab word
toàn thân
toàn thân (ví dụ: chân dung)
toàn hệ thống
全身 全身 ぜんしん toàn thân, toàn thân (ví dụ: chân dung), toàn hệ thống
Ý nghĩa
toàn thân toàn thân (ví dụ: chân dung) và toàn hệ thống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0