Từ vựng
全曲
ぜんきょく
vocabulary vocab word
tất cả các tác phẩm
toàn bộ tác phẩm
全曲 全曲 ぜんきょく tất cả các tác phẩm, toàn bộ tác phẩm
Ý nghĩa
tất cả các tác phẩm và toàn bộ tác phẩm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜんきょく
vocabulary vocab word
tất cả các tác phẩm
toàn bộ tác phẩm