Từ vựng
入札
にゅうさつ
vocabulary vocab word
đấu thầu
chào giá
việc đấu thầu
入札 入札 にゅうさつ đấu thầu, chào giá, việc đấu thầu
Ý nghĩa
đấu thầu chào giá và việc đấu thầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にゅうさつ
vocabulary vocab word
đấu thầu
chào giá
việc đấu thầu